立方公尺 nghĩa là gì
lì fāng gōng chǐHán Việt: LẬP PHƯƠNG CÔNG XÍCH
mét khối (m³)
Nghĩa
lì fāng gōng chǐHán Việt: LẬP PHƯƠNG CÔNG XÍCH
- mét khối (m³)
Tiếng Anh: (Tw) cubic meter (m³)
Chữ thành phần
- 立lì · Hán Việt: lậpto stand; to establish, to set up5 nét · Xem thứ tự nét →
- 方fāng · Hán Việt: phươngsquare, rectangle; side; region; flag4 nét · Xem thứ tự nét →
- 公gōng · Hán Việt: côngfair, equitable; public; duke4 nét · Xem thứ tự nét →
- 尺chǐ · Hán Việt: xíchruler, tape-measure; unit of length, about 1 ft.4 nét · Xem thứ tự nét →