Từ điển › 立方厘米立方厘米立方釐米 nghĩa là gìlì fāng lí mǐcentimét khốiNghĩa lì fāng lí mǐcentimét khốiTiếng Anh: cubic centimeterChữ thành phần立lì · Hán Việt: lậpto stand; to establish, to set up5 nét · Xem thứ tự nét →方fāng · Hán Việt: phươngsquare, rectangle; side; region; flag4 nét · Xem thứ tự nét →厘lí · Hán Việt: lione thousandth9 nét · Xem thứ tự nét →米mǐrice, millet, grain6 nét · Xem thứ tự nét →