立方根 nghĩa là gì
lì fāng gēnHán Việt: LẬP PHƯƠNG CĂN
căn bậc ba (toán học)
Nghĩa
lì fāng gēnHán Việt: LẬP PHƯƠNG CĂN
- căn bậc ba (toán học)
Tiếng Anh: (math.) cube root
lì fāng gēnHán Việt: LẬP PHƯƠNG CĂN
căn bậc ba (toán học)
Tiếng Anh: (math.) cube root