Từ điển › 立方米立方米 nghĩa là gìlì fāng mǐmét khối (đơn vị thể tích)Nghĩa lì fāng mǐHSK 7mét khối (đơn vị thể tích)Tiếng Anh: cubic meter (m³)Chữ thành phần立lì · Hán Việt: lậpto stand; to establish, to set up5 nét · Xem thứ tự nét →方fāng · Hán Việt: phươngsquare, rectangle; side; region; flag4 nét · Xem thứ tự nét →米mǐrice, millet, grain6 nét · Xem thứ tự nét →