竖井豎井 nghĩa là gì
shù jǐng
trục thẳng đứng (cho khai thác mỏ, hệ thống thông gió, v.v.)
Nghĩa
shù jǐng
- trục thẳng đứng (cho khai thác mỏ, hệ thống thông gió, v.v.)
Tiếng Anh: vertical shaft (for mining, ventilation systems etc)
shù jǐng
trục thẳng đứng (cho khai thác mỏ, hệ thống thông gió, v.v.)
Tiếng Anh: vertical shaft (for mining, ventilation systems etc)