Từ điển › 竖弯钩竖弯钩豎彎鉤 nghĩa là gìshù wān gōunét 乚 trong chữ HánNghĩa shù wān gōunét 乚 trong chữ HánTiếng Anh: 乚 stroke in Chinese charactersChữ thành phần竖shùperpendicular, vertical; to erect9 nét · Xem thứ tự nét →弯wānbend, curve, turn9 nét · Xem thứ tự nét →钩gōu · Hán Việt: câuhook, barb, sickle; to hook, to link9 nét · Xem thứ tự nét →