竖提豎提 nghĩa là gì
shù tí
nét sổ thẳng 𠄌 trong chữ Hán (ví dụ: 以[yǐ])
Nghĩa
shù tí
- nét sổ thẳng 𠄌 trong chữ Hán (ví dụ: 以[yǐ])
Tiếng Anh: stroke𠄌 in Chinese characters (e.g. 以[yi3])
shù tí
nét sổ thẳng 𠄌 trong chữ Hán (ví dụ: 以[yǐ])
Tiếng Anh: stroke𠄌 in Chinese characters (e.g. 以[yi3])