Từ điển › 竖立竖立豎立 nghĩa là gìshù lìdựng lênNghĩa shù lìdựng lênđặt thẳngđứngTiếng Anh: to erect; to set upright; to standChữ thành phần竖shùperpendicular, vertical; to erect9 nét · Xem thứ tự nét →立lì · Hán Việt: lậpto stand; to establish, to set up5 nét · Xem thứ tự nét →