竖起大拇指豎起大拇指 nghĩa là gì
shù qǐ dà mu zhǐ
giơ ngón cái
Nghĩa
shù qǐ dà mu zhǐ
- giơ ngón cái
- bày tỏ sự tán thành
Tiếng Anh: to give a thumbs-up; to express one's approval
Chữ thành phần
- 竖shùperpendicular, vertical; to erect9 nét · Xem thứ tự nét →
- 起qǐ · Hán Việt: khởito begin, to initiate; to rise, to stand up10 nét · Xem thứ tự nét →
- 大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →
- 拇mǔthumb; big toe8 nét · Xem thứ tự nét →
- 指zhǐ · Hán Việt: chỉfinger, toe; to point, to indicate9 nét · Xem thứ tự nét →