竖起耳朵豎起耳朵 nghĩa là gì
shù qǐ ěr duo
vểnh tai nghe; căng tai nghe điều gì
Nghĩa
shù qǐ ěr duo
- vểnh tai nghe; căng tai nghe điều gì
Tiếng Anh: to prick up one's ears; to strain to hear sth
Chữ thành phần
- 竖shùperpendicular, vertical; to erect9 nét · Xem thứ tự nét →
- 起qǐ · Hán Việt: khởito begin, to initiate; to rise, to stand up10 nét · Xem thứ tự nét →
- 耳ěr · Hán Việt: nhĩear; to hear, to hear of; handle6 nét · Xem thứ tự nét →
- 朵duǒ · Hán Việt: đoácluster of flowers; earlobe; an item on both sides6 nét · Xem thứ tự nét →