竖钩豎鉤 nghĩa là gì
shù gōu
nét sổ có móc (trong chữ Hán)
Nghĩa
shù gōu
- nét sổ có móc (trong chữ Hán)
Tiếng Anh: vertical stroke with a hook at the end (in Chinese characters)
shù gōu
nét sổ có móc (trong chữ Hán)
Tiếng Anh: vertical stroke with a hook at the end (in Chinese characters)