站稳脚步站穩腳步 nghĩa là gì
zhàn wěn jiǎo bù
có chỗ đứng vững chắc
Nghĩa
zhàn wěn jiǎo bù
- có chỗ đứng vững chắc
- (nghĩa bóng) tự mình ổn định
Tiếng Anh: to gain a firm foothold; (fig.) to get oneself established
Chữ thành phần
- 站zhàn · Hán Việt: trạmstand, station; to halt, to stand; website; measure word for stands and stations10 nét · Xem thứ tự nét →
- 稳wěn · Hán Việt: ủnsteady, stable; solid, firm14 nét · Xem thứ tự nét →
- 脚jiǎoleg, foot; foundation, base11 nét · Xem thứ tự nét →
- 步bù · Hán Việt: bộwalk, stroll, pace, march; to make progress7 nét · Xem thứ tự nét →