站起来站起來 nghĩa là gì
zhàn qǐ laiHán Việt: TRẠM KHỞI LAI
đứng lên
Nghĩa
zhàn qǐ laiHán Việt: TRẠM KHỞI LAI
- đứng lên
Tiếng Anh: to stand up
Chữ thành phần
- 站zhàn · Hán Việt: trạmstand, station; to halt, to stand; website; measure word for stands and stations10 nét · Xem thứ tự nét →
- 起qǐ · Hán Việt: khởito begin, to initiate; to rise, to stand up10 nét · Xem thứ tự nét →
- 来lái · Hán Việt: laito arrive, to come, to return; in the future, later on7 nét · Xem thứ tự nét →