竞争产品競爭產品 nghĩa là gì
jìng zhēng chǎn pǐn
sản phẩm cạnh tranh; sản phẩm của đối thủ
Nghĩa
jìng zhēng chǎn pǐn
- sản phẩm cạnh tranh; sản phẩm của đối thủ
Tiếng Anh: competing product; competitor's product
Chữ thành phần
- 竞jìngto compete, to contend, to vie10 nét · Xem thứ tự nét →
- 争zhēng · Hán Việt: tranhto dispute, to fight, to contend, to strive6 nét · Xem thứ tự nét →
- 产chǎn · Hán Việt: sảnto give birth, to bring forth, to produce6 nét · Xem thứ tự nét →
- 品pǐn · Hán Việt: phẩmarticle, good, product; commodity; quality, character9 nét · Xem thứ tự nét →