Từ điển › 竞争力竞争力競爭力 nghĩa là gìjìng zhēng lìkhả năng cạnh tranhNghĩa jìng zhēng lìkhả năng cạnh tranhtính cạnh tranhTiếng Anh: competitive strength; competitivenessChữ thành phần竞jìngto compete, to contend, to vie10 nét · Xem thứ tự nét →争zhēng · Hán Việt: tranhto dispute, to fight, to contend, to strive6 nét · Xem thứ tự nét →力lì · Hán Việt: lựcstrength, power; capability, influence2 nét · Xem thứ tự nét →