Từ điển › 竞争对手竞争对手競爭對手 nghĩa là gìjìng zhēng duì shǒuđối thủ; đối thủ cạnh tranhNghĩa jìng zhēng duì shǒuđối thủ; đối thủ cạnh tranhTiếng Anh: rival; competitorChữ thành phần竞jìngto compete, to contend, to vie10 nét · Xem thứ tự nét →争zhēng · Hán Việt: tranhto dispute, to fight, to contend, to strive6 nét · Xem thứ tự nét →对duì · Hán Việt: đốicorrect, right; facing, opposed5 nét · Xem thứ tự nét →手shǒu · Hán Việt: thủhand4 nét · Xem thứ tự nét →