Từ điển › 竞技场竞技场競技場 nghĩa là gìjìng jì chǎngđấu trườngNghĩa jìng jì chǎngđấu trườngTiếng Anh: arenaChữ thành phần竞jìngto compete, to contend, to vie10 nét · Xem thứ tự nét →技jì · Hán Việt: kĩability, talent; skill, technique7 nét · Xem thứ tự nét →场chǎng · Hán Việt: trườngfield, open space; market, square; stage6 nét · Xem thứ tự nét →