Từ điển › 竞技性竞技性競技性 nghĩa là gìjìng jì xìngmang tính cạnh tranhNghĩa jìng jì xìngmang tính cạnh tranhTiếng Anh: competitiveChữ thành phần竞jìngto compete, to contend, to vie10 nét · Xem thứ tự nét →技jì · Hán Việt: kĩability, talent; skill, technique7 nét · Xem thứ tự nét →性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →