Từ điển › 竞相竞相競相 nghĩa là gìjìng xiāngmột cách cạnh tranhNghĩa jìng xiāngHSK 7một cách cạnh tranhháo hứctranh đuaTiếng Anh: competitive; eagerly; to vieChữ thành phần竞jìngto compete, to contend, to vie10 nét · Xem thứ tự nét →相xiāng · Hán Việt: tươngmutual, reciprocal; equal; each other9 nét · Xem thứ tự nét →