Từ điển › 竞赛者竞赛者競賽者 nghĩa là gìjìng sài zhěngười chơiNghĩa jìng sài zhěngười chơiTiếng Anh: playerChữ thành phần竞jìngto compete, to contend, to vie10 nét · Xem thứ tự nét →赛sàito compete, to contend; contest, race14 nét · Xem thứ tự nét →者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →