竞选活动競選活動 nghĩa là gì
jìng xuǎn huó dòng
chiến dịch (bầu cử)
Nghĩa
jìng xuǎn huó dòng
- chiến dịch (bầu cử)
Tiếng Anh: (election) campaign
Chữ thành phần
- 竞jìngto compete, to contend, to vie10 nét · Xem thứ tự nét →
- 选xuǎn · Hán Việt: tuyểnto select, to elect, to choose; election9 nét · Xem thứ tự nét →
- 活huó · Hán Việt: hoạtto exist, to live, to survive; living, working9 nét · Xem thứ tự nét →
- 动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →