Từ điển › 竟日竟日 nghĩa là gìjìng rìHán Việt: CÁNH NHẬT(văn học) cả ngày dàiNghĩa jìng rìHán Việt: CÁNH NHẬT(văn học) cả ngày dàiTiếng Anh: (literary) all day longChữ thành phần竟jìng · Hán Việt: cánhfinally, after all, at last; indeed; unexpected11 nét · Xem thứ tự nét →日rì · Hán Việt: nhậtsun; day; daytime4 nét · Xem thứ tự nét →