竟陵 nghĩa là gì
Jìng língHán Việt: CÁNH LĂNG
Jingling, tên cũ của Tianmen 天門|天门, Hồ Bắc
Nghĩa
Jìng língHán Việt: CÁNH LĂNG
- Jingling, tên cũ của Tianmen 天門|天门, Hồ Bắc
Tiếng Anh: Jingling, former name of Tianmen 天門|天门, Hubei
Jìng língHán Việt: CÁNH LĂNG
Jingling, tên cũ của Tianmen 天門|天门, Hồ Bắc
Tiếng Anh: Jingling, former name of Tianmen 天門|天门, Hubei