Từ điển › 章则章则章則 nghĩa là gìzhāng zéHán Việt: CHƯƠNG TẮCquy tắcNghĩa zhāng zéHán Việt: CHƯƠNG TẮCquy tắcTiếng Anh: ruleChữ thành phần章zhāng · Hán Việt: chươngchapter, section, writing; seal11 nét · Xem thứ tự nét →则zé · Hán Việt: tắcrule, law, regulation; grades6 nét · Xem thứ tự nét →