Từ điển › 章子章子 nghĩa là gìzhāng ziHán Việt: CHƯƠNG TÍcon dấuNghĩa zhāng ziHán Việt: CHƯƠNG TÍcon dấuđóng dấuTiếng Anh: seal; stampChữ thành phần章zhāng · Hán Việt: chươngchapter, section, writing; seal11 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 章子章子怡Zhāng Zǐ yí Chương Tử Di (1979-), nữ diễn viên Trung Quốc