章程 nghĩa là gì
zhāng chéngHán Việt: CHƯƠNG TRÌNH
quy tắc
Nghĩa
zhāng chéngHán Việt: CHƯƠNG TRÌNH
- quy tắc
- quy định
- hiến chương
- điều lệ
- điều lệ công ty
- điều lệ thành lập
- tuyên ngôn của tập đoàn
- quy chế nội bộ
Tiếng Anh: rules; regulations; constitution; statute; articles of association (of company); articles of incorporation