Từ điển › 章节章节章節 nghĩa là gìzhāng jiéHán Việt: CHƯƠNG TIẾTchươngNghĩa zhāng jiéHán Việt: CHƯƠNG TIẾTchươngmụcTiếng Anh: chapter; sectionChữ thành phần章zhāng · Hán Việt: chươngchapter, section, writing; seal11 nét · Xem thứ tự nét →节jié · Hán Việt: tiếtfestival; knot, joint; segment; to economize, to save5 nét · Xem thứ tự nét →