章鱼小丸子章魚小丸子 nghĩa là gì
zhāng yú xiǎo wán ziHán Việt: CHƯƠNG NGƯ TIỂU HOÀN TÍ
takoyaki (bánh bạch tuộc), một món ăn vặt Nhật Bản
Nghĩa
zhāng yú xiǎo wán ziHán Việt: CHƯƠNG NGƯ TIỂU HOÀN TÍ
- takoyaki (bánh bạch tuộc), một món ăn vặt Nhật Bản
Tiếng Anh: takoyaki (octopus dumpling), a Japanese snack food
Chữ thành phần
- 章zhāng · Hán Việt: chươngchapter, section, writing; seal11 nét · Xem thứ tự nét →
- 鱼yú · Hán Việt: ngưfish8 nét · Xem thứ tự nét →
- 小xiǎo · Hán Việt: tiểusmall, tiny, insignificant3 nét · Xem thứ tự nét →
- 丸wán · Hán Việt: hoànball, pebble, pellet, pill3 nét · Xem thứ tự nét →
- 子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →