Từ điển › 竣工竣工 nghĩa là gìjùn gōnghoàn thành dự ánNghĩa jùn gōngHSK 7hoàn thành dự ánTiếng Anh: to complete a projectChữ thành phần竣jùnto terminate, to finish, to end; to quit12 nét · Xem thứ tự nét →工gōng · Hán Việt: cônglabor, work; laborer, worker3 nét · Xem thứ tự nét →