Từ điển › 童年童年 nghĩa là gìtóng niánHán Việt: ĐỒNG NÊNthời thơ ấuNghĩa tóng niánHSK 4Hán Việt: ĐỒNG NÊNthời thơ ấuTiếng Anh: childhoodChữ thành phần童tóng · Hán Việt: đồngchild, boy; servant boy; virgin12 nét · Xem thứ tự nét →年nián · Hán Việt: nênyear; anniversary; a person's age6 nét · Xem thứ tự nét →