童话故事童話故事 nghĩa là gì
tóng huà gù shìHán Việt: ĐỒNG THOẠI CỐ SỰ
truyện cổ tích
Nghĩa
tóng huà gù shìHán Việt: ĐỒNG THOẠI CỐ SỰ
- truyện cổ tích
Tiếng Anh: fairy tale
Chữ thành phần
- 童tóng · Hán Việt: đồngchild, boy; servant boy; virgin12 nét · Xem thứ tự nét →
- 话huà · Hán Việt: thoạitalk, speech; language, dialect8 nét · Xem thứ tự nét →
- 故gù · Hán Việt: cốreason, cause; happening, instance9 nét · Xem thứ tự nét →
- 事shì · Hán Việt: sựaffair, matter, business; to serve; accident, incident8 nét · Xem thứ tự nét →