Từ điển › 竭力竭力 nghĩa là gìjié lìHán Việt: KIỆT LỰClàm hết sức mìnhNghĩa jié lìHSK 7Hán Việt: KIỆT LỰClàm hết sức mìnhTiếng Anh: to do one's utmostChữ thành phần竭jié · Hán Việt: kiệtto exhaust; to put forth great effort14 nét · Xem thứ tự nét →力lì · Hán Việt: lựcstrength, power; capability, influence2 nét · Xem thứ tự nét →