Từ điển › 端坐端坐 nghĩa là gìduān zuòngồi thẳngNghĩa duān zuòngồi thẳngTiếng Anh: to sit uprightChữ thành phần端duān · Hán Việt: đoanend, extreme; head; beginning14 nét · Xem thứ tự nét →坐zuòseat; to sit; to ride, to travel by7 nét · Xem thứ tự nét →