Từ điển › 端子端子 nghĩa là gìduān ziHán Việt: ĐOAN TÍđầu nối (điện tử)Nghĩa duān ziHán Việt: ĐOAN TÍđầu nối (điện tử)Tiếng Anh: terminal (electronics)Chữ thành phần端duān · Hán Việt: đoanend, extreme; head; beginning14 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →