Từ điển › 竹子竹子 nghĩa là gìzhú ziHán Việt: TRÚC TÍcây treNghĩa zhú ziHSK 5Hán Việt: TRÚC TÍcây treLT: 棵[ke1], 支[zhi1], 根[gen1]Tiếng Anh: bamboo; CL:棵[ke1],根[gen1]Chữ thành phần竹zhú · Hán Việt: trúcbamboo; flute6 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →