Từ điển › 笑剧笑剧笑劇 nghĩa là gìxiào jùhài kịchNghĩa xiào jùhài kịchtrò hềTiếng Anh: comedy; farceChữ thành phần笑xiàoto smile, to laugh; to giggle; to snicker10 nét · Xem thứ tự nét →剧jù · Hán Việt: cưatheatrical plays, opera, drama; severe, acute10 nét · Xem thứ tự nét →