Từ điển › 笑声笑声笑聲 nghĩa là gìxiào shēngtiếng cườiNghĩa xiào shēngHSK 6tiếng cườiTiếng Anh: laughterChữ thành phần笑xiàoto smile, to laugh; to giggle; to snicker10 nét · Xem thứ tự nét →声shēng · Hán Việt: thanhsound, noise; voice, tone, music7 nét · Xem thứ tự nét →