笑容可掬 nghĩa là gì
xiào róng kě jū
cười rạng rỡ (thành ngữ); cười tươi như hoa
Nghĩa
xiào róng kě jū
- cười rạng rỡ (thành ngữ); cười tươi như hoa
Tiếng Anh: smiling wholeheartedly (idiom); beaming from ear to ear
Chữ thành phần
- 笑xiàoto smile, to laugh; to giggle; to snicker10 nét · Xem thứ tự nét →
- 容róng · Hán Việt: dungappearance, looks; form, figure; to contain, to hold10 nét · Xem thứ tự nét →
- 可kě · Hán Việt: khảmay, can, -able; possibly5 nét · Xem thứ tự nét →
- 掬jū · Hán Việt: cúcto grasp or hold with both hands11 nét · Xem thứ tự nét →