笑料百出 nghĩa là gì
xiào liào bǎi chū
vui nhộn
Nghĩa
xiào liào bǎi chū
- vui nhộn
- vô cùng hài hước
Tiếng Anh: entertaining; hilarious
Chữ thành phần
- 笑xiàoto smile, to laugh; to giggle; to snicker10 nét · Xem thứ tự nét →
- 料liào · Hán Việt: liệuingredients, materials; to conjecture, to guess10 nét · Xem thứ tự nét →
- 百bǎi · Hán Việt: bá, bách, trămone hundred; numerous, many6 nét · Xem thứ tự nét →
- 出chū · Hán Việt: xuấtto go out, to send out; stand; produce5 nét · Xem thứ tự nét →