Từ điển › 笑星笑星 nghĩa là gìxiào xīngdiễn viên hài nổi tiếngNghĩa xiào xīngdiễn viên hài nổi tiếngngôi sao hài kịchTiếng Anh: popular comedian; comic starChữ thành phần笑xiàoto smile, to laugh; to giggle; to snicker10 nét · Xem thứ tự nét →星xīng · Hán Việt: tinhstar, planet; a point of light9 nét · Xem thứ tự nét →