Từ điển › 笑窝笑窝笑窩 nghĩa là gìxiào wōlúm đồng tiềnNghĩa xiào wōlúm đồng tiềnTiếng Anh: dimple (on the cheek when smiling)Chữ thành phần笑xiàoto smile, to laugh; to giggle; to snicker10 nét · Xem thứ tự nét →窝wōcave, den, nest; hiding place; measure word for small animals12 nét · Xem thứ tự nét →