Từ điển › 笑纳笑纳笑納 nghĩa là gìxiào nàvui lòng nhận cho (một lễ vật)Nghĩa xiào nàvui lòng nhận cho (một lễ vật)Tiếng Anh: to kindly accept (an offering)Chữ thành phần笑xiàoto smile, to laugh; to giggle; to snicker10 nét · Xem thứ tự nét →纳nà · Hán Việt: nạpto adopt, to accept; to receive, to take7 nét · Xem thứ tự nét →