Từ điển › 笑纹笑纹笑紋 nghĩa là gìxiào wénnếp nhăn khi cười (trên mặt)Nghĩa xiào wénnếp nhăn khi cười (trên mặt)Tiếng Anh: laugh lines (on the face)Chữ thành phần笑xiàoto smile, to laugh; to giggle; to snicker10 nét · Xem thứ tự nét →纹wén · Hán Việt: vănline, stripe; pattern, decoration; wrinkle7 nét · Xem thứ tự nét →