Từ điển › 笑脸笑脸笑臉 nghĩa là gìxiào liǎnkhuôn mặt cườiNghĩa xiào liǎnHSK 6khuôn mặt cườimặt cười :) ☺LT:副[fu4]Tiếng Anh: smiling face; smiley :) ☺; CL:副[fu4]Chữ thành phần笑xiàoto smile, to laugh; to giggle; to snicker10 nét · Xem thứ tự nét →脸liǎnface, cheek; reputation11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 笑脸笑脸儿xiào liǎn r biến thể er hoá của 笑臉|笑脸[xiao4 lian3]笑脸相迎xiào liǎn xiāng yíng chào đón ai đó với gương mặt tươi cười (thành ngữ)