Từ điển › 笑语笑语笑語 nghĩa là gìxiào yǔnói cườiNghĩa xiào yǔnói cườinói chuyện vui vẻTiếng Anh: talking and laughing; cheerful talkChữ thành phần笑xiàoto smile, to laugh; to giggle; to snicker10 nét · Xem thứ tự nét →语yǔ · Hán Việt: ngữwords, language; saying, expression9 nét · Xem thứ tự nét →