笔下生花筆下生花 nghĩa là gì
bǐ xià shēng huāHán Việt: BÚT HẠ SINH HOA
viết một cách tao nhã
Nghĩa
bǐ xià shēng huāHán Việt: BÚT HẠ SINH HOA
- viết một cách tao nhã
Tiếng Anh: to write elegantly
Chữ thành phần
- 笔bǐ · Hán Việt: bútpen, pencil, writing brush; to compose, to write; Hanzi stroke10 nét · Xem thứ tự nét →
- 下xià · Hán Việt: hạbelow, underneath; inferior; to bring down; next3 nét · Xem thứ tự nét →
- 生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →
- 花huā · Hán Việt: hoaflower, blossom; to spend (time or money)7 nét · Xem thứ tự nét →