笔划检字表筆劃檢字表 nghĩa là gì
bǐ huà jiǎn zì biǎoHán Việt: BÚT VẠCH GHÉM TỰ BIỂU
bảng tra chữ Trung Quốc dựa trên bộ và số nét
Nghĩa
bǐ huà jiǎn zì biǎoHán Việt: BÚT VẠCH GHÉM TỰ BIỂU
- bảng tra chữ Trung Quốc dựa trên bộ và số nét
Chữ thành phần
- 笔bǐ · Hán Việt: bútpen, pencil, writing brush; to compose, to write; Hanzi stroke10 nét · Xem thứ tự nét →
- 划huà · Hán Việt: vạchto row or paddle a boat; to scratch; to plan; profitable6 nét · Xem thứ tự nét →
- 检jiǎn · Hán Việt: ghémto check, to examine, to inspect11 nét · Xem thứ tự nét →
- 字zì · Hán Việt: tựcharacter, letter, symbol, word6 nét · Xem thứ tự nét →
- 表biǎo · Hán Việt: biểuto show, to express, to display; outside, appearance; a watch8 nét · Xem thứ tự nét →