Từ điển › 笔友笔友筆友 nghĩa là gìbǐ yǒuHán Việt: BÚT HỮUbạn qua thưNghĩa bǐ yǒuHán Việt: BÚT HỮUbạn qua thưTiếng Anh: pen palChữ thành phần笔bǐ · Hán Việt: bútpen, pencil, writing brush; to compose, to write; Hanzi stroke10 nét · Xem thứ tự nét →友yǒu · Hán Việt: hữufriend, companion; fraternity4 nét · Xem thứ tự nét →