笔套筆套 nghĩa là gì
bǐ tào
nắp bút, bút chì hoặc bút lông
Nghĩa
bǐ tào
- nắp bút, bút chì hoặc bút lông
- bao bút (làm bằng vải, lụa hoặc sợi)
Tiếng Anh: the cap of a pen, pencil or writing brush; the sheath of a pen (made of cloth, silk or thread)
bǐ tào
nắp bút, bút chì hoặc bút lông
Tiếng Anh: the cap of a pen, pencil or writing brush; the sheath of a pen (made of cloth, silk or thread)