Từ điển › 笔心笔心筆心 nghĩa là gìbǐ xīnHán Việt: BÚT TÂMruột bút chìNghĩa bǐ xīnHán Việt: BÚT TÂMruột bút chìruột bút (dùng cho bút bi)Tiếng Anh: variant of 筆芯|笔芯[bi3 xin1]Chữ thành phần笔bǐ · Hán Việt: bútpen, pencil, writing brush; to compose, to write; Hanzi stroke10 nét · Xem thứ tự nét →心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →